百货【百貨】
[bǎi huò] [百 货]
hàng hóa tổng hợp
种类很多的日用商品
这家百货商场的衣服很便宜。
zhè jiā bǎi huò shāng chǎng de yī fu hěn pián yi.Quần áo ở trung tâm bách hóa này rất rẻ.
她在百货商场的护肤品专柜选购了一套高级护肤套装。
tā zài bǎi huò shāng chǎng de hù fū pǐn zhuān guì xuǎn gòu le yí tào gāo jí hù fū tào zhuāng.Cô ấy đã chọn mua một bộ sản phẩm dưỡng da cao cấp tại quầy chuyên doanh mỹ phẩm trong trung tâm thương mại.