百分比
[bǎi fēn bǐ] [百 分 比]
phần trăm
用百分之几表示的数量比例关系。
财务报表清晰展示了各项业务在总收入中的百分比。
cái wù bào biǎo qīng xī zhǎn shì le gè xiàng yè wù zài zǒng shōu rù zhōng de bǎi fēn bǐ.Báo cáo tài chính thể hiện rõ phần trăm của từng mảng nghiệp vụ trong tổng thu nhập.
[bǎi fēn bǐ] [百 分 比]
phần trăm
用百分之几表示的数量比例关系。
财务报表清晰展示了各项业务在总收入中的百分比。
cái wù bào biǎo qīng xī zhǎn shì le gè xiàng yè wù zài zǒng shōu rù zhōng de bǎi fēn bǐ.Báo cáo tài chính thể hiện rõ phần trăm của từng mảng nghiệp vụ trong tổng thu nhập.