百合
[bǎi hé] [百 合]
hoa ly
多年生草本植物,花朵美丽,鳞茎可食用入药。
他在花瓶里插了几支百合,满室都是清淡的幽香。
tā zài huā píng lǐ chā le jǐ zhī bǎi hé, mǎn shì dōu shì qīng dàn de yōu xiāng.Anh ấy cắm vài cành hoa ly vào lọ, khắp phòng ngát hương thơm thanh khiết.

[bǎi hé] [百 合]
hoa ly
多年生草本植物,花朵美丽,鳞茎可食用入药。
他在花瓶里插了几支百合,满室都是清淡的幽香。
tā zài huā píng lǐ chā le jǐ zhī bǎi hé, mǎn shì dōu shì qīng dàn de yōu xiāng.Anh ấy cắm vài cành hoa ly vào lọ, khắp phòng ngát hương thơm thanh khiết.