百合花饰[bǎi hé huā shì] [百 合 花 饰]Lưu từKháchoa bách hợp (biểu tượng huy hiệu)Chữ trong từ百bǎimột trăm合héđóng花huāhoa饰shìtrang tríTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp装饰zhuāng shìHSK 5trang trí百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm服饰fú shìHSK 7trang phục百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư掩饰yǎn shìHSK 9che giấu首饰shǒu shìHSK 9trang sức