百合科[bǎi hé kē] [百 合 科]Lưu từKhácLiliaceae; họ hoa lyChữ trong từ百bǎimột trăm合héđóng科kēngành họcTừ cùng chữ:内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp学科xué kēHSK 5môn học专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoại百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm工科gōng kēHSK 7ngành kỹ thuật trong học thuậtXem thêm (3)