儿科【兒科】
[ér kē] [儿 科]
khoa nhi
专门医治儿童疾病的医学专科
姐姐在医院的儿科当一名医生。
jiě jie zài yī yuàn de ér kē dāng yì míng yī shēng.Chị gái làm bác sĩ tại khoa nhi của bệnh viện.
[ér kē] [儿 科]
khoa nhi
专门医治儿童疾病的医学专科
姐姐在医院的儿科当一名医生。
jiě jie zài yī yuàn de ér kē dāng yì míng yī shēng.Chị gái làm bác sĩ tại khoa nhi của bệnh viện.