专科【專科】
[zhuān kē] [专 科]
môn chuyên ngành; ngành (y học); trường đào tạo chuyên ngành
高等学校分科教育或专门学术科目
他打算先读专科,积累足够技能后再继续升本。
tā dǎ suàn xiān dú zhuān kē, jī lěi zú gòu jì néng hòu zài jì xù shēng běn.Cậu ấy dự định học cao đẳng trước, tích lũy đủ kỹ năng rồi mới liên thông đại học.