专辑【專輯】
[zhuān jí] [专 辑]
album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng
专门收集某类作品的录音制品或专刊
这位歌手下个月将发行新专辑。
zhè wèi gē shǒu xià gè yuè jiāng fā xíng xīn zhuān jí.Ca sĩ này tháng sau sẽ phát hành album mới.
该歌手的新专辑今天正式发行。
gāi gē shǒu de xīn zhuān jí jīn tiān zhèng shì fā xíng.Album mới của ca sĩ này hôm nay chính thức phát hành.
乐队正在录音室录制全新的专辑。
yuè duì zhèng zài lù yīn shì lù zhì quán xīn de zhuān jí.Ban nhạc đang ghi âm album mới trong phòng thu.