专科院校[zhuān kē yuàn xiào] [专 科 院 HIỆU]Lưu từKháchọc việnChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể科kēngành học院yuànsân校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chế专辑zhuān jíHSK 5album专用zhuān yòngHSK 6chuyên dụngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:学员xué yuánHSK 6học viên学园xué yuánhọc viện