学园[xué yuán] [HỌC 园]Lưu từKháchọc viện; khuôn viênChữ trong từ学xuéHỌChọc园yuánvườnTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)学期xué qīHSK 2học kỳ校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:学员xué yuánHSK 6học viên专科院校zhuān kē yuàn xiàohọc viện