学员【學員】
[xué yuán] [HỌC 员]
học viên; thành viên của một cơ sở giáo dục; học viên sĩ quan
在学校或培训机构学习的人
培训班的学员来自全国各地,背景各不相同。
péi xùn bān de xué yuán lái zì quán guó gè dì, bèi jǐng gè bù xiāng tóng.Học viên của lớp đào tạo đến từ khắp nơi trong cả nước, xuất thân đa dạng.
针对这一疑虑,我们的立场是依法依规保障每一位学员的权益。
zhēn duì zhè yì yí lǜ, wǒ men de lì chǎng shì yī fǎ yī guī bǎo zhàng měi yí wèi xué yuán de quán yì.Trước nỗi băn khoăn này, lập trường của chúng tôi là bảo đảm quyền lợi của từng học viên theo đúng pháp luật.
Trong bài: Đưa ra tuyên bố ngắn trước công chúng他是历届学员中表现最突出的。
tā shì lì jiè xué yuán zhōng biǎo xiàn zuì tū chū de.Anh ấy là người thể hiện xuất sắc nhất trong các khóa học viên trước.
请各位学员尽早提交本周的作业。
qǐng gè wèi xué yuán jǐn zǎo tí jiāo běn zhōu de zuò yè.Xin mời các học viên nộp bài tập tuần này càng sớm càng tốt.