海百合[hǎi bǎi hé] [海 百 合]Lưu từKháchoa huệ biển; động vật huệ biểnChữ trong từ海hǎibiển百bǎimột trăm合héđóngTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển场合chǎng héHSK 3tình huống海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp海水hǎi shuǐHSK 4nước biểnXem thêm (3)