适合【適合】
[shì hé] [适 合]
phù hợp; thích hợp
符合实际情况或客观要求
这件衣服很适合你。
zhè jiàn yī fu hěn shì hé nǐ.Bộ đồ này rất hợp với bạn.
嗯,这个发型很好看,很适合你。
èn, zhè ge fà xíng hěn hǎo kàn, hěn shì hé nǐ.Ừm, kiểu tóc này rất đẹp, rất hợp với bạn.
Trong bài: Đi cắt tóc và yêu cầu kiểu tóc这家酒店很适合商务人士居住。
zhè jiā jiǔ diàn hěn shì hé shāng wù rén shì jū zhù.Khách sạn này rất phù hợp cho giới thương mại ở.
你觉得这个发型适合我吗?
nǐ jué de zhè ge fà xíng shì hé wǒ ma?Bạn cảm thấy kiểu tóc này có hợp với tôi không?
Trong bài: Trao đổi yêu cầu khi cắt tóc