恰当
[qià dàng] [恰 当]
thích hợp; phù hợp
合适、妥当
他用了一个恰当的词语来表达想法。
tā yòng le yí gè qià dàng de cí yǔ lái biǎo dá xiǎng fǎ.Anh ấy đã dùng một từ ngữ thích hợp để bày tỏ ý nghĩ.
在商务谈判中,恰当的语气能有效避免冲突。
zài shāng wù tán pàn zhōng, qià dàng de yǔ qì néng yǒu xiào bì miǎn chōng tū.Trong đàm phán thương mại, ngữ khí thích hợp có thể tránh xung đột một cách hiệu quả.
