法国百合[fǎ guó bǎi hé] [法 国 百 合]Lưu từKháccây a-ti-sôChữ trong từ法fǎpháp luật国guóquốc gia百bǎimột trăm合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa ánXem thêm (3)