百合子[bǎi hé zǐ] [百 合 子]Lưu từKhácYuriko, tên nữ giới Nhật BảnChữ trong từ百bǎimột trăm合héđóng子zǐcon traiTừ ghép:小池百合子xiǎo chí bǎi hé ziKOIKE Yuriko (1952-), chính trị gia Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, bộ…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)