体积百分比[tǐ jī bǎi fēn bǐ] [体 积 百 分 比]Lưu từKhácphần trăm theo thể tíchChữ trong từ体tǐcơ thể积jītích lũy百bǎimột trăm分fēnphút比bǐso vớiTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm相比xiāng bǐHSK 3so sánh体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏeXem thêm (3)