体操【體操】
[tǐ cāo] [体 操]
thể dục; thể dục dụng cụ
一种徒手或借助器械锻炼身体的运动。
他每天早上做体操。
tā měi tiān zǎo shàng zuò tǐ cāo.Anh ấy tập thể dục mỗi sáng.
那王老师有什么好的具体操作建议吗?
nà wáng lǎo shī yǒu shén me hǎo de jù tǐ cāo zuò jiàn yì ma?Vậy thầy Vương có gợi ý thao tác cụ thể nào hay không?
Trong bài: Tái cấu trúc đào tạo liên ngành giữa khoa học và nghệ thuật · 不失为这套体操动作不难,好学好记。
zhè tào tǐ cāo dòng zuò bù nán, hào xué hǎo jì.Bài thể thao này động tác không khó, dễ học dễ nhớ.
具体操作步骤如下,请仔细阅读。
jù tǐ cāo zuò bù zhòu rú xià, qǐng zǐ xì yuè dú.Các bước thao tác cụ thể như sau, vui lòng đọc kỹ.