艺术体操[yì shù tǐ cāo] [艺 术 体 操]Lưu từKhácthể dục nhịp điệuChữ trong từ艺yìkỹ năng术shùphương pháp体tǐcơ thể操cāonắmTừ cùng chữ:艺术yì shùHSK 3nghệ thuật体操tǐ cāoHSK 4thể dục艺人yì rénHSK 6nghệ sĩ biểu diễnTừ cận nghĩa:有氧操yǒu yǎng cāothể dục nhịp điệu有氧运动yǒu yǎng yùn dòngthể dục nhịp điệu有氧健身操yǒu yǎng jiàn shēn cāothể dục nhịp điệu