有氧健身操[yǒu yǎng jiàn shēn cāo] [HỮU 氧 健 身 操]Lưu từKhácthể dục nhịp điệuChữ trong từ有yǒuHỮUcó氧yǎngôxy (hóa học)健jiànkhỏe mạnh身shēncơ thể操cāonắmTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有氧操yǒu yǎng cāothể dục nhịp điệu有氧运动yǒu yǎng yùn dòngthể dục nhịp điệu艺术体操yì shù tǐ cāothể dục nhịp điệu