体操队[tǐ cāo duì] [体 操 队]Lưu từKhácđội tuyển thể dục dụng cụChữ trong từ体tǐcơ thể操cāonắm队duìphi độiTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu乐队yuè duìHSK 3ban nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệmXem thêm (3)