体育馆【體育館】
[tǐ yù guǎn] [体 育 馆]
nhà thi đấu; nhà tập thể thao
室内进行体育运动的场馆
我们去体育馆吧。
wǒ men qù tǐ yù guǎn ba.Chúng ta đến nhà thi đấu đi.
个
三点没问题,我们在体育馆见。
sān diǎn méi wèn tí, wǒ men zài tǐ yù guǎn jiàn.Ba giờ không vấn đề, chúng ta gặp nhau ở nhà thi đấu.
Trong bài: Phân tích kỹ thuật đánh cầu lông đôi · 对于体育馆主体结构今天正式封顶。
tǐ yù guǎn zhǔ tǐ jié gòu jīn tiān zhèng shì fēng dǐng.Kết cấu chính của nhà thi đấu thể thao hôm nay đã chính thức cất nóc.
哎,那我们今天只好去室内体育馆了。
āi, nà wǒ men jīn tiān zhǐ hǎo qù shì nèi tǐ yù guǎn le.Ôi, vậy hôm nay chúng mình đành phải đến nhà thi đấu trong nhà rồi.
Trong bài: Trời mưa đổi kế hoạch tập thể thao · 只好