百货公司[bǎi huò gōng sī] [百 货 公 司]Lưu từKháccửa hàng bách hóaChữ trong từ百bǎimột trăm货huòhàng hóa公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưXem thêm (1)Từ cận nghĩa:百货店bǎi huò diàncửa hàng bách hóa百货商店bǎi huò shāng diàncửa hàng bách hóa百货大楼bǎi huò dà lóucửa hàng bách hóa