打官司
[dǎ guān si] [打 官 司]
khởi kiện; kiện tụng; tranh chấp
诉诸法律,请法院裁决
他决定为自己的合法权益打官司。
tā jué dìng wéi zì jǐ de hé fǎ quán yì dǎ guān sī.Anh ấy quyết định khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
[dǎ guān si] [打 官 司]
khởi kiện; kiện tụng; tranh chấp
诉诸法律,请法院裁决
他决定为自己的合法权益打官司。
tā jué dìng wéi zì jǐ de hé fǎ quán yì dǎ guān sī.Anh ấy quyết định khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.