百货大楼[bǎi huò dà lóu] [百 货 ĐẠI 楼]Lưu từKháccửa hàng bách hóaChữ trong từ百bǎimột trăm货huòhàng hóa大dàĐẠIto楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầu大楼dà lóuHSK 4toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp写字楼xiě zì lóuHSK 6tòa nhà văn phòng百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:百货店bǎi huò diàncửa hàng bách hóa百货公司bǎi huò gōng sīcửa hàng bách hóa百货商店bǎi huò shāng diàncửa hàng bách hóa