可乐定[kě lè dìng] [可 乐 定]Lưu từKhácclonidine (thuốc) (từ mượn)Chữ trong từ可kě(tiền tố) có thể乐lèvui定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảoXem thêm (3)