可口可乐公司[kě kǒu kě lè gōng sī] [可 口 可 乐 公 司]Lưu từKhácCông ty Coca-ColaChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể口kǒumiệng可kě(tiền tố) có thể乐lèvui公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)Xem thêm (3)