健怡可乐[jiàn yí kě lè] [健 怡 可 乐]Lưu từKhácDiet Coke; Coca-Cola LightChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh怡yíhài hòa可kě(tiền tố) có thể乐lèvuiTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym娱乐yú lèHSK 6giải tríXem thêm (3)