凤梨可乐达[fèng lí kě lè dá] [凤 梨 可 乐 达]Lưu từKhácpiña coladaChữ trong từ凤fèngphượng hoàng梨líquả lê可kě(tiền tố) có thể乐lèvui达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng豁达huò dáHSK 7khoáng đạt溜达liū daHSK 8đi dạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:椰林飘香yē lín piāo xiāngpiña colada