椰林飘香[yē lín piāo xiāng] [椰 林 飘 香]Lưu từKhácpiña coladaChữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa林lín(dùng trong từ ghép) rừng飘piāotrôi (trong không khí)香xiāngthơmTừ cùng chữ:椰子yē ziHSK 9cây dừaTừ cận nghĩa:凤梨可乐达fèng lí kě lè dápiña colada