椰子
[yē zi] [椰 子]
cây dừa; quả dừa
热带植物椰子树及其所结的果实。
在海南旅游时,我们买了几个新鲜椰子,坐在沙滩上一边喝椰汁一边欣赏海景。
zài hǎi nán lǚ yóu shí, wǒ men mǎi le jǐ gè xīn xiān yē zǐ, zuò zài shā tān shàng yì biān hē yē zhī yì biān xīn shǎng hǎi jǐng.Khi du lịch Hải Nam, chúng tôi mua vài quả dừa tươi, ngồi trên bãi biển vừa uống nước dừa vừa ngắm cảnh biển.