XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
枒
[yá]
Lưu từ
Khác
cây dừa; rìa
Từ ghép:
枝枒
zhī yā
biến thể của 枝桠 (zhī yā)
Từ cận nghĩa:
椰子
yē zi
HSK 9
cây dừa