椰子汁[yē zi zhī] [椰 子 汁]Lưu từKhácnước dừaChữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa子zǐcon trai汁zhīnước épTừ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây橙汁chéng zhīHSK 7nước ép cam椰子yē ziHSK 9cây dừaTừ cận nghĩa:椰奶yē nǎinước dừa椰汁yē zhīnước dừa