椰奶[yē nǎi] [椰 奶]Lưu từKhácnước dừaChữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua椰子yē ziHSK 9cây dừaTừ cận nghĩa:椰汁yē zhīnước dừa椰子汁yē zi zhīnước dừa