酸奶
[suān nǎi] [酸 奶]
sữa chua
牛奶发酵制成的酸味食品
早上喝一杯酸奶对身体好。
zǎo shàng hē yì bēi suān nǎi duì shēn tǐ hǎo.Uống một cốc sữa chua vào buổi sáng tốt cho sức khỏe.
好主意,还可以买酸奶,搭配饼干正合适。
hǎo zhǔ yì, hái kě yǐ mǎi suān nǎi, dā pèi bǐng gān zhèng hé shì.Ý hay đấy, còn có thể mua sữa chua, ăn cùng bánh quy rất hợp.
Trong bài: Mua đồ ăn vặt các loại · ……之类的好,再拿两盒酸奶和几个苹果,我们去结账吧。
hǎo, zài ná liǎng hé suān nǎi hé jǐ gè píng guǒ, wǒ men qù jié zhàng ba.Được, lấy thêm hai hộp sữa chua và vài quả táo, chúng ta đi thanh toán nhé.
Trong bài: Mua đồ ăn vặt các loại · ……之类的常见的乳制品包括鲜奶、酸奶和奶酪。
cháng jiàn de rǔ zhì pǐn bāo kuò xiān nǎi, suān nǎi hé nǎi lào.Các sản phẩm từ sữa phổ biến gồm có sữa tươi, sữa chua và phô mai.