溜达【溜達】
[liū da] [溜 达]
đi dạo; đi tản bộ
闲散舒缓地散步或走动。
周末我喜欢在公园里溜达,放松心情。
zhōu mò wǒ xǐ huan zài gōng yuán lǐ liū da, fàng sōng xīn qíng.Cuối tuần tôi thích đi dạo trong công viên, thư giãn tinh thần.
[liū da] [溜 达]
đi dạo; đi tản bộ
闲散舒缓地散步或走动。
周末我喜欢在公园里溜达,放松心情。
zhōu mò wǒ xǐ huan zài gōng yuán lǐ liū da, fàng sōng xīn qíng.Cuối tuần tôi thích đi dạo trong công viên, thư giãn tinh thần.