转悠【轉悠】
[zhuàn you] [转 悠]
1.đi loanh quanh; dạo quanh; lượn lờ
漫无目的地走动或闲逛。
他下班后喜欢在附近的公园里转悠,放松一下紧张的心情。
tā xià bān hòu xǐ huan zài fù jìn de gōng yuán lǐ zhuàn you, fàng sōng yí xià jǐn zhāng de xīn qíng.Sau giờ làm, anh ấy thích lang thang trong công viên gần nhà để thư giãn tinh thần.
2.quay tròn; xoay quanh
绕着某个中心转动或自转。
陀螺在平滑的地面上飞快地转悠。
tuó luó zài píng huá de dì miàn shàng fēi kuài dì zhuàn you.Con quay xoay tròn nhanh thoăn thoắt trên mặt đất bằng phẳng.
