转告【轉告】
[zhuǎn gào] [转 告]
truyền đạt; giao tiếp; chuyển tiếp
把一方的话转达给另一方
请帮我把这个消息转告他。
qǐng bāng wǒ bǎ zhè ge xiāo xī zhuǎn gào tā.Xin hãy giúp tôi chuyển lời báo tin này cho anh ấy.
请帮我转告他明天开会。
qǐng bāng wǒ zhuǎn gào tā míng tiān kāi huì.Nhờ bạn chuyển lời với anh ấy là mai họp.