转动【轉動】
[zhuǎn dòng] [转 动]
xoay quanh trục; quay vòng; xoay
绕轴或中心作圆周运动
请慢慢转动你的身体。
qǐng màn màn zhuàn dòng nǐ de shēn tǐ.Xin hãy xoay người từ từ.
车轮在泥泞的路上缓慢地转动。
chē lún zài ní nìng de lù shang huǎn màn dì zhuàn dòng.Bánh xe quay chậm rãi trên con đường bùn lầy.
他转动脖子缓解颈部疲劳。
tā zhuàn dòng bó zi huǎn jiě jǐng bù pí láo.Anh ấy xoay cổ để giảm mỏi cổ.
驾驶员转动方向盘,汽车向左拐弯。
jià shǐ yuán zhuàn dòng fāng xiàng pán, qì chē xiàng zuǒ guǎi wān.Tài xế xoay vô lăng, xe ô tô rẽ sang trái.
