刚体转动[gāng tǐ zhuǎn dòng] [刚 体 转 动]Lưu từKhácchuyển động quay của vật rắnChữ trong từ刚gāngvừa体tǐcơ thể转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩyXem thêm (3)