旋转【旋轉】
[xuán zhuǎn] [旋 转]
xoay; vòng; quay
围绕一个中心点做圆周运动
风扇在快速旋转。
fēng shàn zài kuài sù xuán zhuǎn.Quạt đang quay nhanh.
飞机的螺旋桨正在高速旋转。
fēi jī de luó xuán jiǎng zhèng zài gāo sù xuán zhuǎn.Cánh quạt của máy bay đang quay với tốc độ cao.
这个燃气开关需要顺时针方向旋转。
zhè ge rán qì kāi guān xū yào shùn shí zhēn fāng xiàng xuán zhuǎn.Chiếc van gas này cần xoay theo chiều kim đồng hồ.
他反手削了一板,球旋转着飞过球网。
tā fǎn shǒu xiāo le yì bǎn, qiú xuán zhuǎn zhe fēi guò qiú wǎng.Anh ấy dùng cú trái tay gọt bóng, quả bóng xoáy bay qua lưới.