旋转极[xuán zhuǎn jí] [旋 转 极]Lưu từKháccực quayChữ trong từ旋xuánquay vòng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt极jícực kỳTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động北极běi jíHSK 5Bắc Cực南极nán jíHSK 5cực nam消极xiāo jíHSK 5tiêu cực旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay太极tài jíHSK 9Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại…旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc