旋转指标[xuán zhuǎn zhǐ biāo] [旋 转 指 标]Lưu từKhácsố vòng quayChữ trong từ旋xuánquay vòng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt指zhǐngón tay标biāođánh dấuTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra招标zhāo biāoHSK 9mời thầuXem thêm (2)