招标【招標】
[zhāo biāo] [招 标]
mời thầu
公开征求投标者。
市政府决定对该项跨海大桥工程进行公开招标。
shì zhèng fǔ jué dìng duì gāi xiàng kuà hǎi dà qiáo gōng chéng jìn xíng gōng kāi zhāo biāo.Chính quyền thành phố quyết định tổ chức đấu thầu công khai cho dự án cầu vượt biển này.
[zhāo biāo] [招 标]
mời thầu
公开征求投标者。
市政府决定对该项跨海大桥工程进行公开招标。
shì zhèng fǔ jué dìng duì gāi xiàng kuà hǎi dà qiáo gōng chéng jìn xíng gōng kāi zhāo biāo.Chính quyền thành phố quyết định tổ chức đấu thầu công khai cho dự án cầu vượt biển này.