旋转轴[xuán zhuǎn zhóu] [旋 转 轴]Lưu từKháctrục quayChữ trong từ旋xuánquay vòng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt轴zhóutrụcTừ cùng chữ:旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay车轴chē zhóuHSK 7trục xe旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốcTừ cận nghĩa:纺锤fǎng chuítrục quay转轴zhuàn zhóutrục quay转动轴zhuàn dòng zhóutrục quay (cơ học)