纺锤[fǎng chuí] [纺 锤]Lưu từKháctrục quay; con suốtChữ trong từ纺fǎngxe sợi (bông, gai v.v.)锤chuíbúaTừ cùng chữ:纺织fǎng zhīHSK 7dệt mayTừ cận nghĩa:转轴zhuàn zhóutrục quay旋转轴xuán zhuǎn zhóutrục quay转动轴zhuàn dòng zhóutrục quay (cơ học)