转动件[zhuàn dòng jiàn] [转 动 件]Lưu từKhácrôtoChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt动dòng(cái gì đó) di chuyển件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạtXem thêm (3)