证件【證件】
[zhèng jiàn] [证 件]
giấy tờ; giấy chứng nhận; giấy tờ tùy thân
证明身份或资格的文件
请拿出你的证件。
qǐng ná chū nǐ de zhèng jiàn.Xin hãy lấy giấy tờ của bạn ra.
老师,办卡需要带什么证件?
lǎo shī, bàn kǎ xū yào dài shén me zhèng jiàn?Thầy ơi, làm thẻ cần mang giấy tờ gì ạ?
Trong bài: Đăng ký làm thẻ thư viện人员进出该大楼需要出示证件。
rén yuán jìn chū gāi dà lóu xū yào chū shì zhèng jiàn.Nhân viên ra vào tòa nhà này cần xuất trình giấy tờ.
需要报案证明、照片和身份证件。
xū yào bào àn zhèng míng, zhào piàn hé shēn fèn zhèng jiàn.Cần giấy chứng nhận báo án, ảnh và giấy tờ tùy thân.
Trong bài: Báo mất hộ chiếu