证件照[zhèng jiàn zhào] [证 件 照]Lưu từKhácảnh nhận dạngChữ trong từ证zhèngchứng chỉ件jiàncái照zhàotheoTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu按照àn zhàoHSK 3theo证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh依照yī zhàoHSK 5theo证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)Xem thêm (3)