假证件[jiǎ zhèng jiàn] [假 证 件]Lưu từKhácgiấy tờ giảChữ trong từ假jiǎgiả证zhèngchứng chỉ件jiàncáiTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email假如jiǎ rúHSK 4nếu硬件yìng jiànHSK 5phần cứngXem thêm (3)